baseball player
Định nghĩa
Danh từ: Vận động viên bóng chày. "Baseball player" là một người chơi môn thể thao bóng chày một cách chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư, tham gia vào các trận đấu với tư cách thành viên của một đội.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy là một vận động viên bóng chày chuyên nghiệp cho đội New York Yankees.)
- (Nhiều trẻ em mơ ước trở thành vận động viên bóng chày khi lớn lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"star baseball player": vận động viên bóng chày nổi tiếng, ngôi sao.
- The star baseball player signed a multi-million dollar contract. (Vận động viên bóng chày ngôi sao đã ký hợp đồng trị giá nhiều triệu đô la.)
"former baseball player": cựu vận động viên bóng chày.
- After retiring, the former baseball player became a coach. (Sau khi nghỉ hưu, cựu vận động viên bóng chày đã trở thành huấn luyện viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Baseball (danh từ): bóng chày (môn thể thao).
- Baseball is a popular sport in the United States. (Bóng chày là môn thể thao phổ biến ở Hoa Kỳ.)
- Player (danh từ): người chơi, vận động viên (nói chung).
- Every player on the team must practice regularly. (Mỗi người chơi trong đội phải luyện tập thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
- Ballplayer: vận động viên bóng chày (cách nói ngắn gọn, thân mật).
- He is a talented ballplayer. (Anh ấy là một vận động viên bóng chày tài năng.)
- Infielder/Outfielder: cầu thủ nội đồng/cầu thủ ngoại đồng (chỉ vị trí cụ thể trên sân).
- The infielder caught the ball quickly. (Cầu thủ nội đồng đã bắt bóng nhanh chóng.)
Các cụm từ liên quan
- "to be a baseball player": trở thành vận động viên bóng chày.
- She has always wanted to be a baseball player. (Cô ấy luôn muốn trở thành vận động viên bóng chày.)
Thành ngữ liên quan
- "play ball": bắt đầu chơi bóng chày; cũng dùng theo nghĩa bóng là hợp tác.
- The umpire shouted "Play ball!" to start the game. (Trọng tài hét lên "Chơi bóng!" để bắt đầu trận đấu.)